BitGo gần đây đã phát hành một báo cáo quan trọng có tiêu đề "Cơ sở hạ tầng tiền điện tử dành cho ngân hàng", và dưới đây là tóm tắt những phát hiện chính của báo cáo đó.
Đến năm 2025, tài sản kỹ thuật số đã bước vào giai đoạn phát triển quy mô lớn, trở thành một hướng đi cốt lõi cho các tổ chức tài chính hiện đại và định hình lại mô hình nhận tiền gửi ngân hàng, tạo doanh thu và dòng vốn xuyên biên giới.
Stablecoin, token hóa và lưu ký kỹ thuật số, từng là những công nghệ thử nghiệm, nay đã trở thành cơ sở hạ tầng thiết yếu cho các tổ chức tài chính, và việc các ngân hàng tham gia vào lĩnh vực tài sản kỹ thuật số đã chuyển từ một lựa chọn thành một nhu cầu chiến lược.
Xu hướng thể chế hóa hiện nay trong ngành công nghiệp tài sản tiền điện tử rất rõ rệt, với các tổ chức tài chính hàng đầu thế giới như Blackstone, Fidelity, VISA và JPMorgan Chase đang có những động thái trong các lĩnh vực như quỹ được mã hóa, thanh toán bằng stablecoin và giao dịch tiền điện tử.
Dữ liệu ngành cho thấy có 716 triệu người sở hữu tiền điện tử trên toàn cầu, với 40-70 triệu người dùng hoạt động hàng tháng, tăng khoảng 10 triệu người so với năm ngoái.
Các quỹ ETF tiền điện tử quản lý hơn 225 tỷ đô la tài sản, trong đó Blackstone Bitcoin ETF trở thành quỹ ETF tăng trưởng nhanh nhất trên Phố Wall.
Stablecoin đã thể hiện hiệu suất vượt trội, với khối lượng giao dịch hàng tháng thường xuyên vượt quá một nghìn tỷ đô la Mỹ. Khối lượng giao dịch của chúng tương đương với các tổ chức thẻ truyền thống, và mối tương quan của chúng với giao dịch tiền điện tử giao ngay đã giảm, đánh dấu sự chuyển dịch trong ngành từ đầu cơ sang ứng dụng thực tiễn.
Trong khi đó, hơn một nửa số ngân hàng hàng đầu của Mỹ đang thử nghiệm hoặc đánh giá các mô hình kinh doanh tài sản kỹ thuật số, và tỷ lệ chấp nhận dịch vụ mã hóa ngân hàng của thế hệ Z (17%) cao hơn nhiều so với mức chung (9%).
Việc cải thiện hệ thống quản lý toàn cầu đã loại bỏ các rào cản chính sách cho các ngân hàng tham gia thị trường. Hoa Kỳ đã thông qua Đạo luật GENIUS vào tháng 7 năm 2025, trong đó quy định rõ ràng rằng các ngân hàng có thể trở thành nhà phát hành stablecoin tuân thủ quy định, và Đạo luật CLARITY đi kèm đang chờ Thượng viện phê chuẩn.
Liên minh châu Âu đã triển khai khuôn khổ MiCA, trong khi Singapore và Hồng Kông đã tăng cường các quy định về lưu ký và cấp phép cho các sàn giao dịch tiền điện tử, tạo thành một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và thống nhất trên toàn cầu.
Về mặt nhân khẩu học, người Mỹ dưới 43 tuổi phân bổ 14% danh mục đầu tư của họ vào tài sản tiền điện tử, trong khi những người trên 44 tuổi chỉ phân bổ 1%, cho thấy nhu cầu từ nhóm nhân khẩu học trẻ hơn đang thúc đẩy nhu cầu sử dụng các dịch vụ tiền điện tử từ các ngân hàng.
Về giá trị kinh doanh, các dịch vụ mã hóa có thể giữ chân tiền gửi của khách hàng và mở rộng kinh doanh quốc tế, trong khi công nghệ blockchain cũng có thể giảm chi phí hoạt động và nâng cao hiệu quả quản lý thanh khoản.
Tài sản kỹ thuật số mở ra các nguồn doanh thu đa dạng cho ngân hàng và có tính tương thích cao với các hoạt động kinh doanh hiện có của họ.
Các ngân hàng có thể kiếm phí dịch vụ, thu nhập từ việc lưu ký và chênh lệch tỷ giá thông qua hoạt động kinh doanh stablecoin; kiếm hoa hồng và chênh lệch tỷ giá thông qua giao dịch tiền điện tử; thu hoa hồng thông qua dịch vụ staking; tính phí lưu ký và báo cáo cho việc cung cấp dịch vụ kho lưu trữ tài sản kỹ thuật số; và cũng có thể dựa vào stablecoin để thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới, kiếm chênh lệch tỷ giá và thanh toán.
Để gia nhập lĩnh vực tài sản kỹ thuật số, các ngân hàng cần xây dựng cơ sở hạ tầng cốt lõi tương thích, với mỗi mô-đun dựa trên công nghệ blockchain có thể lập trình.
Đồng thời, cần xây dựng các cơ sở hỗ trợ cho việc đặt cược, quản lý tài sản, tài chính và tín dụng, cũng như phát hành stablecoin để thích ứng với sự phát triển của token hóa. Đến năm 2033, quy mô của lĩnh vực này có thể đạt 23,4 nghìn tỷ đô la Mỹ, trở thành một điểm tăng trưởng quan trọng cho ngành kinh doanh quản lý tài sản.
Có hai mô hình tuân thủ dành cho các ngân hàng khi kinh doanh tài sản kỹ thuật số: một là dựa vào giấy phép riêng và hệ thống KYC/AML đã hoàn thiện để mở rộng quy trình tuân thủ và kiểm soát rủi ro tuân thủ; mô hình còn lại là tận dụng các tổ chức được cấp phép bên thứ ba để thuê ngoài công nghệ tuân thủ, chuyển giao rủi ro vận hành, giảm đầu tư và nhanh chóng triển khai dịch vụ.
Tất cả bình luận